bus driver
Định nghĩa
Danh từ: tài xế xe buýt – người lái xe buýt, thường là người vận hành phương tiện chở khách công cộng trên các tuyến đường cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Tài xế xe buýt dừng lại ở mỗi trạm để cho hành khách lên xuống.)
- (Chú tôi làm tài xế xe buýt cho công ty vận tải thành phố.)
- (Một tài xế xe buýt giỏi phải kiên nhẫn và cẩn thận trong giao thông đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bus driver" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ người điều khiển, dẫn dắt một nhóm hoặc một quá trình, dù không liên quan đến xe buýt thực tế.
- In this project, she is the bus driver, coordinating all the team members. (Trong dự án này, cô ấy là người dẫn dắt, điều phối tất cả các thành viên trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bus driver's seat (cụm danh từ): ghế lái xe buýt – vị trí ngồi của tài xế.
- He sat in the bus driver's seat and adjusted the mirrors. (Anh ấy ngồi vào ghế lái xe buýt và điều chỉnh gương.)
- Bus driver's license (cụm danh từ): bằng lái xe buýt – giấy phép đặc biệt để lái xe buýt.
- She passed the test to get her bus driver's license. (Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra để lấy bằng lái xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Coach driver: tài xế xe khách (thường dùng cho xe chở khách đường dài, khác với xe buýt nội đô).
- Transit operator: người vận hành phương tiện giao thông công cộng (thuật ngữ chính thức hơn).
- Motorman: tài xế xe buýt (từ cũ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "bus driver", nhưng có thể dùng động từ "drive" đi kèm: - Drive a bus: lái xe buýt. - He drives a bus for the local school district. (Anh ấy lái xe buýt cho khu học chánh địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "Bus driver" không phổ biến trong thành ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong so sánh:
- To work like a bus driver: làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn và đều đặn (ẩn dụ về công việc lặp đi lặp lại).
- She works like a bus driver, never complaining about the long hours. (Cô ấy làm việc chăm chỉ như một tài xế xe buýt, không bao giờ phàn nàn về những giờ làm việc dài.)